cuban spinach

Học thuật
Thân thiện
cuban spinach

A gardener harvests fresh Cuban spinach from a raised garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Rau bina của Cuba: Một loại thực vật mọng nước, đôi khi được trồng làm rau salad hoặc rau thơm nấu ăn. Loại cây này thường mọc trên các cồn cát đất hoang dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuban spinach is a hardy plant that can grow in sandy soil. (Rau bina của Cuba một loại cây cứng cáp có thể mọc trên đất cát.)
    • Some people use Cuban spinach in their salads for a unique flavor. (Một số người dùng rau bina của Cuba trong món salad để hương vị độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest Cuban spinach": thu hoạch rau bina của Cuba.
    • They went to the coastal dunes to harvest Cuban spinach. (Họ đã đến những cồn cát ven biển để thu hoạch rau bina của Cuba.)
Biến thể từ gần giống
  • Succulent herb: thảo mộc mọng nước (mô tả chung về đặc điểm của cây).
  • Pot herb: rau thơm dùng để nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Coastal greens: rau xanh ven biển (cách gọi chung dựa trên môi trường sống).
  • Dune spinach: rau bina cồn cát (dựa trên địa điểm sinh trưởng).
Lưu ý
  • Cuban spinach một danh từ riêng chỉ một loài thực vật cụ thể. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
cuban spinach

A gardener harvests fresh Cuban spinach from a raised garden bed.

Noun
  1. (thực vật học) rau bina của Cuba

Từ đồng nghĩa